ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "miền Trung" (1件)
miền Trung

日本語
名中部
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
ベトナムの中部には世界遺産がたくさんある
類語検索結果 "miền Trung" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "miền Trung" (1件)
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
ベトナムの中部には世界遺産がたくさんある
